双边贸易
(雙邊貿易)thương mại song phương
Ví dụ câu thực tế
经过持续数轮艰苦卓绝的闭门磋商,谈判各方最终在化解双边贸易争端上达成了具有约束力的广泛共识。
jīng guò chí xù shù lún jiān kǔ zhuó jué de bì mén cuō shāng, tán pàn gè fāng zuì zhōng zài huà jiě shuāng biān mào yì zhēng duān shàng dá chéng le jù yǒu yuē shù lì de guǎng fàn gòng shí.
Sau nhiều vòng tham vấn kín gian khổ, các bên đàm phán cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận rộng rãi và mang tính ràng buộc về việc giải quyết các tranh chấp thương mại song phương.
经两国最高立法机关正式批准,这项深化双边贸易与投资保护协定自今日起正式生效。
jīng liǎng guó zuì gāo lì fǎ jī guān zhèng shì pī zhǔn, zhè xiàng shēn huà shuāng biān mào yì yǔ tóu zī bǎo hù xié dìng zì jīn rì qǐ zhèng shì shēng xiào.
Với sự chấp thuận chính thức của các cơ quan lập pháp hàng đầu của hai nước, hiệp định bảo hộ đầu tư và thương mại song phương ngày càng sâu rộng này chính thức có hiệu lực từ ngày hôm nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.