友谊

(友誼)yǒu yì
Âm Hán Việt:HỮU NGHỊ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yǒu yì

tình bạn bè / tình bạn hữu / tình bạn

#2Yǒu yì

tình bạn, tình hữu nghị

Ví dụ câu thực tế

愿我们之间的友谊长存。

yuàn wǒ men zhī jiān de yǒu yì cháng cún.

Chúc cho tình bạn giữa chúng ta mãi mãi bền lâu.

我们之间有很深的友谊。

wǒ men zhī jiān yǒu hěn shēn de yǒu yì.

Chúng tôi có một tình bạn sâu sắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.