友情
tình bạn
Ví dụ câu thực tế
历经数十载风雨沧桑考验,昔日大学同窗之间纯真深厚的患难友情历久弥坚、坚如磐石。
lì jīng shù shí zài fēng yǔ cāng sāng kǎo yàn, xī rì dà xué tóng chuāng zhī jiān chún zhēn shēn hòu de huàn nàn yǒu qíng lì jiǔ mí jiān, jiān rú pán shí.
Sau hàng chục năm thăng trầm, tình bạn hồn nhiên và sâu sắc trong nghịch cảnh giữa những người bạn học đại học cũ đã trở nên bền chặt như một tảng đá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.