参观
(參觀)tham quan
Ví dụ câu thực tế
明天我去你们学校参观。
míng tiān wǒ qù nǐ men xué xiào cān guān.
Ngày mai tôi đến tham quan trường bạn.
学校组织大家去长城参观。
xué xiào zǔ zhī dà jiā qù cháng chéng cān guān.
Nhà trường tổ chức cho mọi người đi tham quan Vạn Lý Trường Thành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.