参见
(參見)xem; ám chỉ
Ví dụ câu thực tế
关于该统计模型所引用的详细历史样本数据来源,请读者参见文末附录表格。
guān yú gāi tǒng jì mó xíng suǒ yǐn yòng de xiáng xì lì shǐ yàng běn shù jù lái yuán, qǐng dú zhě cān jiàn wén mò fù lù biǎo gé.
Để biết nguồn chi tiết các dữ liệu mẫu lịch sử được trích dẫn bởi mô hình thống kê này, vui lòng tham khảo bảng phụ lục cuối bài viết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.