参考书

(參考書)cān kǎo shū

sách tham khảo

Ví dụ câu thực tế

书桌上堆满了各类参考书。

shū zhuō shàng duī mǎn le gè lèi cān kǎo shū.

Trên bàn học chất đống đủ loại sách tham khảo.

图书馆有大量的外文参考书。

tú shū guǎn yǒu dà liàng de wài wén cān kǎo shū.

Trong thư viện có rất nhiều sách tham khảo nước ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

参考书 [cān kǎo shū] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK