参照

(參照)cān zhào
Âm Hán Việt:THAM CHIẾU

tham khảo

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真参照各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn cān zhào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.

制定本校的学科评估方案时,可以充分参照国内一流高校的先进经验。

zhì dìng běn xiào de xué kē píng gū fāng àn shí, kě yǐ chōng fèn cān zhào guó nèi yì liú gāo xiào de xiān jìn jīng yàn.

Khi xây dựng kế hoạch đánh giá môn học của trường, chúng ta hoàn toàn có thể tham khảo kinh nghiệm tiên tiến của các trường đại học hạng nhất trong nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.