参展

(參展)cān zhǎn
Âm Hán Việt:THAM TRIỂN

tham gia triển lãm

Ví dụ câu thực tế

很多知名品牌都来参展了。

hěn duō zhī míng pǐn pái dōu lái cān zhǎn le.

Rất nhiều thương hiệu nổi tiếng đều đến tham gia triển lãm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

参展 [cān zhǎn] (THAM TRIỂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu