参加
(參加)tham gia
Ví dụ câu thực tế
我要参加汉语考试。
wǒ yào cān jiā hàn yǔ kǎo shì.
Tôi muốn tham gia cuộc thi về tiếng Trung.
这次会议有两百多人参加。
zhè cì huì yì yǒu liǎng bǎi duō rén shēn jiā.
Cuộc họp lần này có hơn hai trăm người tham gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.