参军
(參軍)nhập ngũ
Ví dụ câu thực tế
怀揣着保家卫国的崇高理想,这群热血青年毅然报名参军入伍。
huái chuāi zhe bǎo jiā wèi guó de chóng gāo lǐ xiǎng, zhè qún rè xuè qīng nián yì rán bào míng cān jūn rù wǔ.
Với lý tưởng cao cả là bảo vệ quê hương, đất nước, những bạn trẻ đầy nhiệt huyết này đã kiên quyết đăng ký tòng quân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.