去留
đi hay ở
Ví dụ câu thực tế
去留学的机会有的是。
qù liú xué de jī huì yǒu de shì.
Cơ hội để đi du học có rất nhiều.
我计划高中毕业以后去留学。
wǒ jì huà gāo zhōng bì yè yǐ hòu qù liú xué.
Tôi lên kế hoạch sau khi tốt nghiệp cấp 3 sẽ đi du học.
我学汉语的目的是去留学。
wǒ xué hàn yǔ de mù dì shì qù liú xué.
Mục đích tôi học tiếng Trung là đi du học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.