去年

qù nián
Âm Hán Việt:KHỨ NIÊN

năm ngoái, năm

Ví dụ câu thực tế

他去年结婚了。

tā qù nián jié hūn le.

Anh ấy kết hôn vào năm ngoái.

我是去年8月来北京的。

wǒ shì qù nián 8 yuè lái běi jīng de.

Tôi đến Bắc Kinh vào tháng 8 năm ngoái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.