去处
(去處)nơi chốn; vị trí
Ví dụ câu thực tế
炎炎夏日周末去周边风景如画的山林峡谷漂流避暑,是市民休闲度假的绝佳去处。
yán yán xià rì zhōu mò qù zhōu biān fēng jǐng rú huà de shān lín xiá gǔ piāo liú bì shǔ, shì shì mín xiū xián dù jià de jué jiā qù chù.
Vào những ngày cuối tuần mùa hè nóng nực, bạn có thể đi bè trong những khu rừng núi và hẻm núi đẹp như tranh vẽ xung quanh để trốn cái nóng. It is an excellent place for citizens to relax and vacation.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.