厨房
(廚房)Âm Hán Việt:TRÙ PHÒNG
nhà bếp, phòng bếp
Ví dụ câu thực tế
妈妈正在厨房里炒菜。
mā mā zhèng zài chú fáng lǐ chǎo cài.
Mẹ đang xào rau trong nhà bếp.
我正在厨房里做饭呢。
wǒ zhèng zài chú fáng lǐ zuò fàn ne.
Tôi đang nấu ăn trong bếp.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):