厨师

(廚師)chú shī
Âm Hán Việt:TRÙ SƯ

đầu bếp

Ví dụ câu thực tế

餐厅的新厨师手艺非常棒。

cān tīng de xīn chú shī shǒu yì fēi cháng bàng.

Tay nghề của đầu bếp mới tại nhà hàng rất tuyệt vời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.