原装

(原裝)yuán zhuāng
Âm Hán Việt:NGUYÊN TRANG

bao bì nguyên bản; sản phẩm chính hãng

Ví dụ câu thực tế

购买精密仪器设备时,建议选择原装配件以保障设备的运行稳定和安全。

gòu mǎi jīng mì yí qì shè bèi shí, jiàn yì xuǎn zé yuán zhuāng pèi jiàn yǐ bǎo zhàng shè bèi de yùn xíng wěn dìng hé ān quán.

Khi mua dụng cụ và thiết bị chính xác, nên chọn phụ kiện chính hãng để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và an toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

原装 [yuán zhuāng] (NGUYÊN TRANG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu