原装
(原裝)bao bì nguyên bản; sản phẩm chính hãng
Ví dụ câu thực tế
购买精密仪器设备时,建议选择原装配件以保障设备的运行稳定和安全。
gòu mǎi jīng mì yí qì shè bèi shí, jiàn yì xuǎn zé yuán zhuāng pèi jiàn yǐ bǎo zhàng shè bèi de yùn xíng wěn dìng hé ān quán.
Khi mua dụng cụ và thiết bị chính xác, nên chọn phụ kiện chính hãng để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.