原汁原味
hương vị nguyên bản; chính hiệu
Ví dụ câu thực tế
这家老字号餐馆始终坚持传统手工烹饪技艺,保留了菜肴的原汁原味。
zhè jiā lǎo zì hào cān guǎn shǐ zhōng jiān chí chuán tǒng shǒu gōng pēng rèn jì yì, bǎo liú le cài yáo de yuán zhī yuán wèi.
Nhà hàng lâu đời này luôn tuân thủ kỹ thuật nấu ăn thủ công truyền thống và giữ được hương vị nguyên bản của các món ăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.