原则性
(原則性)có nguyên tắc
Ví dụ câu thực tế
面对原则性分歧,双方负责人在会后私下坦诚交换了意见,最终消除了误解。
miàn duì yuán zé xìng fēn qí, shuāng fāng fù zé rén zài huì hòu sī xià tǎn chéng jiāo huàn le yì jiàn, zuì zhōng xiāo chú le wù jiě.
Đối mặt với những khác biệt về nguyên tắc, sau cuộc gặp, lãnh đạo hai bên đã thẳng thắn trao đổi quan điểm thẳng thắn, cuối cùng đã giải quyết được hiểu lầm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.