厕所
(廁所)nhà vệ sinh, toa-lét
Ví dụ câu thực tế
请问这一层有公共厕所吗?
qǐng wèn zhè yī céng yǒu gōng gòng cè suǒ ma?
Xin hỏi tầng này có nhà vệ sinh công cộng không?
男厕所在•层。
nán cè suǒ zài • céng.
Nhà vệ sinh nam nằm ở tầng •Tầng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.