厌倦
(厭倦)mệt mỏi
Ví dụ câu thực tế
长期重复机械单调的事务性工作容易让人心生厌倦,必须善于在实践中不断自我赋能创新。
cháng qī chóng fù jī xiè dān diào de shì wù xìng gōng zuò róng yì ràng rén xīn shēng yàn juàn, bì xū shàn yú zài shí jiàn zhōng bù duàn zì wǒ fù néng chuàng xīn.
Việc lặp đi lặp lại công việc máy móc, đơn điệu trong thời gian dài dễ khiến con người cảm thấy nhàm chán. Chúng ta phải giỏi trong việc tự trao quyền và đổi mới liên tục trong thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.