厉害
(厲害)lợi hại, giỏi giang; dữ dội
Ví dụ câu thực tế
他中文说得真厉害!
tā zhōng wén shuō dé zhēn lì hài!
Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thật đấy!
他病得很厉害,住院了。
tā bìng dé hěn lì hai, zhù yuàn le.
Ông bị bệnh nặng và phải nhập viện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.