历经
(歷經)trải qua
Ví dụ câu thực tế
这座历经了六百余载狂风暴雨洗礼与战火硝烟沧桑的明代砖石古城楼,至今依然巍然挺立在城市中轴线上。
zhè zuò lì jīng le liù bǎi yú zài kuáng fēng bào yǔ xǐ lǐ yǔ zhàn huǒ xiāo yān cāng sāng de míng dài zhuān shí gǔ chéng lóu, zhì jīn yī rán wēi rán tǐng lì zài chéng shì zhōng zhóu xiàn shàng.
Tòa tháp cổ kính bằng gạch và đá từ thời nhà Minh này đã trụ vững hơn 600 năm bão tố và chiến tranh dữ dội, vẫn đứng sừng sững uy nghi trên trục trung tâm của thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.