历时
(歷時)(v) kéo dài; (adj) theo chiều thời gian
Ví dụ câu thực tế
这座举世瞩目的特大水利枢纽工程历时十年艰苦建设,终于全面建成投产。
zhè zuò jǔ shì zhǔ mù dì tè dà shuǐ lì shū niǔ gōng chéng lì shí shí nián jiān kǔ jiàn shè, zhōng yú quán miàn jiàn chéng tóu chǎn.
Dự án thủy lợi nổi tiếng thế giới này mất mười năm xây dựng gian khổ và cuối cùng đã hoàn thành và đưa vào sử dụng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.