厅

(廳)tīng
Âm Hán Việt:SẢNH

sảnh, phòng lớn, phòng khách

Ví dụ câu thực tế

请客人们到一楼大厅集合。

qǐng kè rén men dào yī lóu dà tīng jí hé.

Xin mời quý khách tập trung tại đại sảnh tầng một.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.