卷子

juǎn zi
Âm Hán Việt:QUYỂN TỬ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1juǎn zi

đề thi

#2juàn zi

bài thi; giấy thi

Ví dụ câu thực tế

终考铃声在走廊内清脆长鸣,考场主考老师要求全体考生立即放下手中的签字笔,并起立按顺序统一收回卷子。

zhōng kǎo líng shēng zài zǒu láng nèi qīng cuì cháng míng, kǎo chǎng zhǔ kǎo lǎo shī yāo qiú quán tǐ kǎo shēng lì jí fàng xià shǒu zhōng de qiān zì bǐ, bìng qǐ lì àn shùn xù tǒng yī shōu huí juǎn zi.

Tiếng chuông thi cuối kỳ vang lên ầm ĩ ngoài hành lang. Giám thị phụ trách phòng thi yêu cầu tất cả thí sinh ngay lập tức đặt bút ký xuống và đứng dậy thu bài theo thứ tự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.