卷子
Các tầng nghĩa / Phát âm
đề thi
bài thi; giấy thi
Ví dụ câu thực tế
终考铃声在走廊内清脆长鸣,考场主考老师要求全体考生立即放下手中的签字笔,并起立按顺序统一收回卷子。
zhōng kǎo líng shēng zài zǒu láng nèi qīng cuì cháng míng, kǎo chǎng zhǔ kǎo lǎo shī yāo qiú quán tǐ kǎo shēng lì jí fàng xià shǒu zhōng de qiān zì bǐ, bìng qǐ lì àn shùn xù tǒng yī shōu huí juǎn zi.
Tiếng chuông thi cuối kỳ vang lên ầm ĩ ngoài hành lang. Giám thị phụ trách phòng thi yêu cầu tất cả thí sinh ngay lập tức đặt bút ký xuống và đứng dậy thu bài theo thứ tự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.