卷入
(捲入)liên quan đến
Ví dụ câu thực tế
无辜平民在动荡局势中被卷入冲突,国际社会呼吁尽快实现停火止战。
wú gū píng mín zài dòng dàng jú shì zhōng bèi juǎn rù chōng tū, guó jì shè huì hū yù jǐn kuài shí xiàn tíng huǒ zhǐ zhàn.
Thường dân vô tội đã tham gia vào cuộc xung đột trong tình hình bất ổn và cộng đồng quốc tế đã kêu gọi ngừng bắn và chấm dứt chiến tranh càng sớm càng tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.