却是

(卻是)què shì
Âm Hán Việt:KHƯỚC THỊ

thế nhưng lại là, lại là

Ví dụ câu thực tế

他看似冷静,内心却是焦急万分。

tā kàn shì lěng jìng, nèi xīn què shì jiāo jí wàn fēn.

Trông anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng trong lòng lại sốt ruột vô cùng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.