危机

(危機)wēi jī
Âm Hán Việt:NGUY CƠ

khủng hoảng, nguy cơ

Ví dụ câu thực tế

公司成功化解了这场财务危机。

gōng sī chéng gōng huà jiě le zhè chǎng cái wù wēi jī.

Công ty đã thành công hóa giải cuộc khủng hoảng tài chính này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

危机 [wēi jī] (NGUY CƠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK