危急
quan trọng, then chốt
Ví dụ câu thực tế
在民航大型客机客舱释压与风挡破裂的极端危急特情生死关头,英雄机组沉着果敢临危不乱,凭借过硬飞行本领奇迹般挽救全机人员。
zài mín háng dà xíng kè jī kè cāng shì yā yǔ fēng dǎng pò liè de jí duān wēi jí tè qíng shēng sǐ guān tóu, yīng xióng jī zǔ chén zhuó guǒ gǎn lín wēi bù luàn, píng jiè guò yìng fēi xíng běn lǐng qí jì bān wǎn jiù quán jī rén yuán.
Trong tình huống sinh tử cực kỳ nguy cấp khi cabin của một chiếc máy bay hàng không dân dụng cỡ lớn bị giảm áp và kính chắn gió vỡ tung, phi hành đoàn anh hùng vẫn bình tĩnh và dũng cảm trước nguy hiểm, cứu sống thần kỳ toàn bộ nhân viên trên máy bay bằng kỹ năng bay điêu luyện của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.