危害

wēi hài
Âm Hán Việt:NGUY HẠI

làm hại, tổn hại

Ví dụ câu thực tế

晚睡的习惯可以危害着他的健康。

wǎn shuì de xí guàn kě yǐ wēi hài zhe tā de jiàn kāng.

Thói quen ngủ muộn có thể làm tổn hại đến sức khỏe của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.