卡车
(卡車)xe tải
Ví dụ câu thực tế
满载新鲜果蔬的大型重型卡车排成长队,日夜兼程从南方产地开往北方各大批发市场。
mǎn zài xīn xiān guǒ shū de dà xíng zhòng xíng kǎ chē pái chéng zhǎng duì, rì yè jiān chéng cóng nán fāng chǎn dì kāi wǎng běi fāng gè dà pī fā shì chǎng.
Những chiếc xe tải hạng nặng chở trái cây, rau quả tươi xếp thành hàng dài, di chuyển cả ngày lẫn đêm từ các vùng sản xuất ở phía Nam đến các chợ đầu mối lớn ở phía Bắc.
这种前沿探索为进一步深化现代卡车研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài kǎ chē yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu hiện đại hóa xe tải sâu hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.