卡住

kǎ zhù

bị kẹt / nghẹt / nắm chặt / cũng đọc là [qia3 zhu4]

Ví dụ câu thực tế

打印机内部不慎卡住了一张厚纸,导致整个打印程序暂时无法正常运转。

dǎ yìn jī nèi bù bù shèn kǎ zhù le yī zhāng hòu zhǐ, dǎo zhì zhěng gè dǎ yìn chéng xù zàn shí wú fǎ zhèng cháng yùn zhuàn.

Một mảnh giấy dày vô tình bị kẹt bên trong máy in khiến toàn bộ quá trình in tạm thời không hoạt động bình thường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.