博物馆

(博物館)bó wù guǎn
Âm Hán Việt:BÁC VẬT QUÁN

bảo tàng

Ví dụ câu thực tế

这个博物馆星期一闭馆。

zhè ge bó wù guǎn xīng qī yī bì guǎn.

Bảo tàng này đóng cửa vào thứ hai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

博物馆 [bó wù guǎn] (BÁC VẬT QUÁN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu