单方面
(單方面)đơn phương
Ví dụ câu thực tế
在国际经贸条约体系下,任何单一缔约方都无权单方面毁约,否则必须承担应有的制裁与索赔。
zài guó jì jīng mào tiáo yuē tǐ xì xià, rèn hé dān yī dì yuē fāng dōu wú quán dān fāng miàn huǐ yuē, fǒu zé bì xū chéng dān yīng yǒu de zhì cái yǔ suǒ péi.
Theo hệ thống hiệp ước kinh tế và thương mại quốc tế, không một bên ký kết nào có quyền đơn phương phá vỡ hợp đồng, nếu không sẽ phải chịu các biện pháp trừng phạt và yêu cầu bồi thường thích đáng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.