卑鄙无耻

(卑鄙無恥)bēi bǐ wú chǐ

(idiom) shameless; despicable; devoid of integrity

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

靠在背后造谣中伤竞争对手来谋取利益,这种手段极其卑鄙无耻。

kào zài bèi hòu zào yáo zhòng shāng jìng zhēng duì shǒu lái móu qǔ lì yì, zhè zhǒng shǒu duàn jí qí bēi bǐ wú chǐ.

Việc trục lợi bằng cách tung tin đồn và vu khống sau lưng đối thủ cạnh tranh là điều vô cùng hèn hạ và vô liêm sỉ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.