协议书
(協議書)văn bản thỏa thuận, hợp đồng thỏa thuận
Ví dụ câu thực tế
请在协议书最后一页签上你的名字。
qǐng zài xié yì shū zuì hòu yī yè qiān shàng nǐ de míng zì.
Xin hãy ký tên của bạn vào trang cuối của văn bản thỏa thuận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.