协商
(協商)hiệp thương, bàn bạc, thỏa thuận
Ví dụ câu thực tế
双方经过友好协商达成了一致意见。
shuāng fāng jīng guò yǒu hǎo xié shāng dá chéng le yí zhì yì jiàn.
Hai bên qua hiệp thương hữu nghị đã đạt được sự đồng thuận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.