协同

(協同)xié tóng
Âm Hán Việt:HIỆP ĐỒNG

hợp tác

Ví dụ câu thực tế

应对特大突发洪涝险情,军地多个部门密切协同配合,高效展开救援抢险。

yìng duì tè dà tū fā hóng lào xiǎn qíng, jūn dì duō gè bù mén mì qiè xié tóng pèi hé, gāo xiào zhǎn kāi jiù yuán qiǎng xiǎn.

Để đối phó với nguy cơ lũ lụt bất ngờ nghiêm trọng, nhiều cơ quan quân sự và dân sự đã phối hợp chặt chẽ với nhau để thực hiện các hoạt động cứu hộ, cứu nạn một cách hiệu quả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.