协助

(協助)xié zhù
Âm Hán Việt:HIỆP TRỢ

hỗ trợ, giúp đỡ, cộng tác

Ví dụ câu thực tế

警察请求广大群众协助调查案件。

jǐng chá qǐng qiú guǎng dà qún zhòng xié zhù diào chá àn jiàn.

Cảnh sát đề nghị đông đảo quần chúng hỗ trợ điều tra vụ án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.