协作
(協作)phối hợp
Ví dụ câu thực tế
现代科研项目往往规模庞大,需要不同领域的专家密切协作。
xiàn dài kē yán xiàng mù wǎng wǎng guī mó páng dà, xū yào bù tóng lǐng yù de zhuān jiā mì qiè xié zuò.
Các dự án nghiên cứu khoa học hiện đại thường có quy mô lớn và đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên gia trong các lĩnh vực khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.