协会

(協會)xié huì
Âm Hán Việt:HIỆP HỘI

hiệp hội

Ví dụ câu thực tế

他是作家协会的一名资深会员。

tā shì zuò jiā xié huì de yī míng zī shēn huì yuán.

Anh ấy là một hội viên kỳ cựu của Hiệp hội Nhà văn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

协会 [xié huì] (HIỆP HỘI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu