半途而废
(半途而廢)bỏ dở giữa chừng
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到半途而废。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào bàn tú ér fèi.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải từ bỏ giữa chừng.
学习任何一门技能都要持之以恒,绝不能半途而废。
xué xí rèn hé yī mén jì néng dōu yào chí zhī yǐ héng, jué bù néng bàn tú ér fèi.
Bạn phải kiên trì học bất kỳ kỹ năng nào và không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.