半边天
(半邊天)một nửa bầu trời; phụ nữ
Ví dụ câu thực tế
在当代社会,广大女性在各行各业的建设中都撑起了名副其实的半边天。
zài dāng dài shè huì, guǎng dà nǚ xìng zài gè háng gè yè de jiàn shè zhōng dū chēng qǐ le míng fù qí shí de bàn biān tiān.
Trong xã hội đương đại, phụ nữ thực sự nắm giữ một nửa bầu trời trong việc xây dựng mọi tầng lớp xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.