半场
(半場)giờ nghỉ giữa hiệp
Ví dụ câu thực tế
这场足球比赛上半场结束时,双方比分依然是零比零。
zhè chǎng zú qiú bǐ sài shàng bàn chǎng jié shù shí, shuāng fāng bǐ fēn yī rán shì líng bǐ líng.
Kết thúc hiệp một của trận đấu bóng đá này, tỷ số giữa hai bên vẫn là 0-0.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.