升高

shēng gāo
Âm Hán Việt:THĂNG CAO

tăng lên, lên cao, dâng cao

Ví dụ câu thực tế

到了中午,室外气温明显升高。

dào le zhōng wǔ, shì wài qì wēn míng xiǎn shēng gāo.

Đến buổi trưa, nhiệt độ ngoài trời tăng lên rõ rệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

升高 [shēng gāo] (THĂNG CAO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu