升起
nâng lên / treo lên / mọc lên
Ví dụ câu thực tế
太阳从东方升起。
tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ.
Mặt trời mọc từ phương Đông.
太阳从东边升起。
tài yáng cóng dōng biān shēng qǐ.
Mặt trời mọc từ phía đông.
月亮正在升起,又圆又红。
yuè liàng zhèng zài shēng qǐ, yòu yuán yòu hóng.
Mặt trăng đang dần nhô lên, vừa tròn vừa đỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.