升华

(升華)shēng huá

thăng hoa / sự thăng hoa (vật lý) / nâng lên một mức cao hơn / tinh chỉnh / thăng tiến

Ví dụ câu thực tế

结尾处引用的这句诗堪称画龙点睛之笔,使整篇文章的主题得到了升华。

jié wěi chù yǐn yòng de zhè jù shī kān chēng huà lóng diǎn jīng zhī bǐ, shǐ zhěng piān wén zhāng de zhǔ tí dé dào le shēng huá.

Bài thơ được trích dẫn ở cuối là sự hoàn thiện, làm thăng hoa chủ đề của toàn bộ bài viết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.