千变万化
(千變萬化)luôn thay đổi
Ví dụ câu thực tế
自然界的气候现象千变万化,给气象预测带来了不小的挑战。
zì rán jiè de qì hòu xiàn xiàng qiān biàn wàn huà, gěi qì xiàng yù cè dài lái le bù xiǎo de tiǎo zhàn.
Các hiện tượng khí hậu tự nhiên luôn thay đổi, đặt ra những thách thức đáng kể cho việc dự báo thời tiết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.