千军万马
(千軍萬馬)một lực lượng hùng mạnh
Ví dụ câu thực tế
面对前方如千军万马般的汹涌洪水,抢险官兵们筑起了坚不可摧的人墙。
miàn duì qián fāng rú qiān jūn wàn mǎ bān de xiōng yǒng hóng shuǐ, qiǎng xiǎn guān bīng men zhù qǐ le jiān bù kě cuī de rén qiáng.
Trước cơn lũ dữ dội phía trước như hàng nghìn quân, các cán bộ, chiến sĩ cứu hộ đã xây dựng bức tường người không thể xuyên thủng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.