十字军
(十字軍)Các tầng nghĩa / Phát âm
quân Thập tự chinh / đội quân Thập tự chinh / cuộc Thập tự chinh
the Crusades; Crusader army / (fig.) crusade; militant campaign for a cause
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.