十字军

(十字軍)shí zì jūn

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shí zì jūn

quân Thập tự chinh / đội quân Thập tự chinh / cuộc Thập tự chinh

#2Shí zì jūn

the Crusades; Crusader army / (fig.) crusade; militant campaign for a cause

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

十字军 [shí zì jūn] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK